suy đồi

  1. décadent.
    • Phong tục suy đồi
      moeurs décadentes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

suy đồi
Một nền văn hóa suy đồi sẽ để lại những tàn tích đổ nát.